đầu nậu

đầu nậu

Công trường xây dựng có một đầu nậu thuê mướn và quản lý công nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, người cầm đầu một nhóm người hoặc một tổ chức, thường trong các hoạt động kinh doanh, buôn bán hoặc lao động tính chất phi chính thức hoặc địa phương. Từ này thường mang sắc thái không chính thức, đôi khi ám chỉ sự thao túng hoặc kiểm soát.
    • Người chủ, người quản lý trực tiếp một nhóm thợ, phu phen hoặc người lao động trong các công việc như bốc vác, xây dựng, khai thác. Nghĩa này phổ biến trong lịch sử một số địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cả khu chợ này đều do một đầu nậu kiểm soát. (Toàn bộ khu chợ này đều do một người cầm đầu kiểm soát.)
    • Ông ta đầu nậu trong nghề buôn gỗ lậu. (Ông ta người cầm đầu trong nghề buôn gỗ lậu.)
    • Công trường xây dựng một đầu nậu thuê mướn quản lý công nhân. (Công trường xây dựng một người cai quản thuê mướn quản lý công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu nậu" trong bối cảnh hiện đại thường được dùng với hàm ý tiêu cực, chỉ những người thao túng thị trường ngầm, kiểm soát các hoạt động kinh doanh trái phép hoặc ảnh hưởng lớn đến một lĩnh vực nào đó.
    • Cơ quan điều tra đang truy bắt các đầu nậu trong đường dây đánh bạc. (Cơ quan điều tra đang truy bắt những kẻ cầm đầu trong đường dây đánh bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cai (danh từ): người đốc công, người quản lý nhóm lao động. Đây từ , gần nghĩa với "đầu nậu" trong bối cảnh lịch sử.
    • Ông cai đồn điền. (Người quản lý đồn điền.)
  • Trùm (danh từ): kẻ cầm đầu, tên trùm. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, dùng cho các tổ chức tội phạm hoặc thao túng lớn.
    • Tên trùm ma túy. (Kẻ cầm đầu đường dây ma túy.)
  • Chủ (danh từ): người sở hữu, người đứng đầu một cơ sở kinh doanh. Từ này trung tính chính thức hơn.
    • Ông chủ cửa hàng. (Chủ cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầm đầu: lãnh đạo, đứng đầu (một nhóm, thường theo nghĩa xấu).
  • Xếp (tiếng lóng): người đứng đầu, người lãnh đạo (trong một nhóm hoặc tổ chức phi chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "đầu nậu".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đầu nậu".

Từ chứa "đầu nậu"